|
|
| |
| |
|
|
Tên :CHALLENGER 9M Vật liệu : Chiều dài :9m [m] Chiều rộng : [m] Chiều cao : [m] Lắp máy :Outboard 200hp Tải trọng : [Khách]
|
|
|
|
|
| |
| |
|
|
Tên :KGC 6.8M Vật liệu :Composite Chiều dài :6.80 [m] Chiều rộng :2.36 [m] Chiều cao :0.90 [m] Lắp máy :150hp - 200hp Tải trọng :13 [Khách]
|
|
|
|
|
| |
| |
|
|
Tên :KGC 8.9M Vật liệu :Composite Chiều dài :8.9 [m] Chiều rộng :3.0 [m] Chiều cao :1.3 [m] Lắp máy :trong dầu 315hp Tải trọng :22 [Khách]
|
|
|
|
|
| |
| |
|
|
Tên :CHALLENGER Vật liệu :Composite Chiều dài :7.2 [m] Chiều rộng :2.36 [m] Chiều cao :0.90 [m] Lắp máy :115HP-250HP Tải trọng :13 [Khách]
|
|
|
|
|
| |
| |
|
|
Tên :WATER TAXI Vật liệu :Composite Chiều dài :5.59 [m] Chiều rộng :2.29 [m] Chiều cao :0.91 [m] Lắp máy :85HP - 115HP Tải trọng :6 [Khách]
|
|
|
|
|
| |
| |
|
|
Tên :KGC 7m5 Cabin Vật liệu :Composite Chiều dài :7.50 [m] Chiều rộng :2.40 [m] Chiều cao :0.90 [m] Lắp máy :ngoài xăng 150hp hoặc trong dầu 245hp Tải trọng :14 - 20 [Khách]
|
|
|
|
|
| |
| |
|
|
Tên :KGC 6.80m Cabin Vật liệu :Composite (F.R.P) Chiều dài :6.80 [m] Chiều rộng :2.36 [m] Chiều cao :0.90 [m] Lắp máy :ngoài xăng 150hp - 200hp Tải trọng :12 [Khách]
|
|
|
|
|
| |
| |
|
|
Tên :Speedo Vật liệu :Composite (F.R.P) Chiều dài :5.50 [m] Chiều rộng :1.85 [m] Chiều cao :0.59 [m] Lắp máy :75hp - 115hp Tải trọng :8 [Khách]
|
|
|
|
|
| |
| |
|
|
Tên :Dolphin Vật liệu :Composite (F.R.P) Chiều dài :5.75 [m] Chiều rộng :2.14 [m] Chiều cao :0.90 [m] Lắp máy :115hp - 200hp Tải trọng :12 [Khách]
|
|
|
|
|
| |
| |
|
|
Tên :Stingray Vật liệu :F.R.P Chiều dài :4.75 [m] Chiều rộng :1.85 [m] Chiều cao :0.60 [m] Lắp máy :40hp - 75hp Tải trọng :6 [Khách]
|
|
|
|
|
|
| |
|